Sodium Erythorbate E316 – ERIBATE® là phụ gia chống oxy hóa được sử dụng trong ngành thực phẩm, còn được biết đến với tên Sodium Isoascorbate. Sản phẩm được quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ kiểm soát quá trình oxy hóa, góp phần duy trì màu sắc, mùi và chất lượng cảm quan của thành phẩm trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Trong quá trình chế biến và bảo quản, thực phẩm có thể tiếp xúc với oxy ở nhiều công đoạn như xay, phối trộn, gia nhiệt, làm nguội và đóng gói. Kết hợp với nhiệt độ, ánh sáng, thành phần chất béo và thời gian lưu trữ, quá trình oxy hóa có thể khiến màu hoặc mùi của sản phẩm thay đổi. Sodium Erythorbate E316 có thể được sử dụng như một thành phần của hệ chống oxy hóa nhằm hỗ trợ hạn chế những biến đổi này.
Sodium Erythorbate E316 được quan tâm trong nhiều dòng thực phẩm như xúc xích, jambon, ham, bacon, lạp xưởng, pate, thịt chế biến, cá và thủy sản chế biến, sốt, gia vị, súp, snack, một số sản phẩm rau quả, bánh kẹo, đồ uống và những nhóm thực phẩm phù hợp khác.
Thông tin sản phẩm Sodium Erythorbate E316
Tên sản phẩm: ERIBATE®
Tên phụ gia: Sodium Erythorbate
Tên khác: Sodium Isoascorbate
Mã E/INS: E316 / INS 316
CAS: 6381-77-7
Nhà sản xuất: Zhucheng Huayuan Bioengineering Co., Ltd.
Nguồn gốc: Trung Quốc (China)
Dạng nguyên liệu: Bột
Chức năng: Chất chống oxy hóa, hỗ trợ duy trì màu sắc và chất lượng cảm quan
Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng
Tổng quan về Sodium Erythorbate E316
Sodium Erythorbate E316 là muối natri của erythorbic acid và còn được gọi là Sodium Isoascorbate.
JECFA ghi nhận Sodium Erythorbate với INS 316, CAS 6381-77-7 và chức năng công nghệ là antioxidant – chất chống oxy hóa.
Trong sản xuất thực phẩm, oxy hóa có thể bắt đầu từ giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu và tiếp tục trong các công đoạn xay, phối trộn, gia nhiệt, làm nguội, đóng gói và lưu kho.
Mức độ biến đổi không giống nhau ở mọi sản phẩm. Một hệ giàu chất béo có thể gặp vấn đề khác với đồ uống, rau quả hoặc sản phẩm thịt.
Điểm đáng chú ý của Sodium Erythorbate E316 là khả năng tham gia vào hệ chống oxy hóa, từ đó hỗ trợ hạn chế một số biến đổi không mong muốn liên quan đến oxy.
Ở một số sản phẩm thịt chế biến, nguyên liệu còn được quan tâm trong hệ công nghệ liên quan đến sự hình thành và duy trì đặc tính màu của thành phẩm.
Tuy nhiên, Sodium Erythorbate E316 không phải chất tạo màu trực tiếp. Việc bổ sung E316 không đồng nghĩa thực phẩm sẽ tự động chuyển sang màu đỏ hoặc hồng.
Vì vậy, khi đưa nguyên liệu vào công thức, doanh nghiệp vẫn cần kiểm soát đồng thời chất lượng nguyên liệu, thành phần công thức, phối trộn, gia nhiệt, oxy, bao bì và điều kiện bảo quản.
Thành phần và đặc tính của Sodium Erythorbate E316
Sản phẩm ERIBATE® trên bao bì được ghi:
Sodium Erythorbate F.C.C. (Sodium Iso-Ascorbate)
Mã E: E316
CAS: 6381-77-7
Sodium Erythorbate E316 thường tồn tại ở dạng bột hoặc tinh thể màu trắng và có khả năng hòa tan trong nước.
Đặc điểm này tạo thuận lợi khi nguyên liệu cần được đưa vào những hệ công thức có pha nước hoặc các quy trình phối trộn phù hợp.
Tuy nhiên, khả năng hòa tan không đồng nghĩa E316 sẽ tự phân bố đồng đều trong mọi mẻ sản xuất.
Cách đưa nguyên liệu vào, thứ tự phối trộn, thiết bị và thời gian phối trộn đều có thể ảnh hưởng đến mức độ đồng nhất của thành phẩm.
Trên thị trường cũng có thể tồn tại Sodium Erythorbate E316 từ nhiều nhà sản xuất với tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật khác nhau.
Do đó, không nên thấy hai sản phẩm cùng ghi Sodium Erythorbate hoặc E316 rồi mặc định có thể thay thế trực tiếp cho nhau theo cùng một tỷ lệ.
Khi thay đổi nguồn nguyên liệu, doanh nghiệp nên kiểm tra COA, TDS, tiêu chuẩn chất lượng, nhãn sản phẩm và các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Công dụng của Sodium Erythorbate E316 trong thực phẩm
Công dụng được quan tâm nhiều nhất của Sodium Erythorbate E316 là khả năng chống oxy hóa và hỗ trợ duy trì chất lượng cảm quan trong những hệ thực phẩm phù hợp.
Sodium Erythorbate E316 hỗ trợ chống oxy hóa
Oxy hóa là một trong những quá trình có thể khiến chất lượng thực phẩm thay đổi trong thời gian chế biến và bảo quản.
Tùy từng sản phẩm, sự thay đổi có thể thể hiện ở màu sắc, mùi hoặc trạng thái cảm quan.
Trong những hệ phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể tham gia vào hệ chống oxy hóa, qua đó góp phần hạn chế những biến đổi không mong muốn liên quan đến oxy.
Tuy nhiên, chất chống oxy hóa không thể bù hoàn toàn cho nguyên liệu đầu vào đã xuống chất lượng.
Nếu nguyên liệu đã xảy ra biến đổi đáng kể trước khi sản xuất, việc tăng lượng Sodium Erythorbate E316 không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tương ứng.
Sodium Erythorbate E316 hỗ trợ duy trì màu sắc
Đây là một trong những lý do Sodium Erythorbate E316 được quan tâm nhiều trong công nghệ chế biến thịt.
Cần phân biệt rõ giữa hỗ trợ duy trì đặc tính màu và tạo màu trực tiếp.
E316 không phải sắc tố tạo màu đỏ, hồng, vàng hoặc trắng.
Trong những hệ công nghệ phù hợp, Sodium Erythorbate có thể tham gia vào các quá trình liên quan đến trạng thái oxy hóa – khử và góp phần hỗ trợ đặc tính màu của thành phẩm.
Vì vậy, nếu sản phẩm có màu chưa đạt, không nên chỉ tăng Sodium Erythorbate E316 mà cần kiểm tra đồng thời nguyên liệu, hệ phụ gia, phối trộn và quá trình gia nhiệt.
Hỗ trợ hạn chế biến đổi mùi do oxy hóa
Thực phẩm có chứa dầu hoặc chất béo có thể xuất hiện những biến đổi về mùi khi lipid bị oxy hóa.
Vấn đề này có thể được quan tâm ở thịt chế biến, thủy sản, snack, sản phẩm hạt, sốt và nhiều công thức chứa chất béo.
Trong những hệ phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể trở thành một thành phần của giải pháp kiểm soát oxy hóa.
Tuy nhiên, chất chống oxy hóa không nên được sử dụng để bù cho dầu, mỡ hoặc nguyên liệu đã có chất lượng không phù hợp từ trước khi chế biến.
Góp phần duy trì chất lượng cảm quan
Chất lượng thành phẩm không chỉ được đánh giá thông qua một yếu tố.
Người tiêu dùng có thể cảm nhận đồng thời màu sắc, mùi, vị và trạng thái của sản phẩm.
Khi các biến đổi liên quan đến oxy hóa được kiểm soát tốt hơn, Sodium Erythorbate E316 có thể góp phần giúp sản phẩm duy trì chất lượng cảm quan ổn định hơn trong thời gian bảo quản phù hợp.
Hiệu quả thực tế vẫn cần được xem xét cùng toàn bộ công thức và quy trình sản xuất.
Ứng dụng Sodium Erythorbate E316 trong thực phẩm
Sodium Erythorbate E316 có thể được sử dụng trong nhiều nhóm thực phẩm khác nhau tùy thuộc vào công thức, mục tiêu công nghệ và phạm vi sử dụng được phép.
Không nên lấy một tỷ lệ sử dụng ở sản phẩm này rồi áp dụng trực tiếp cho sản phẩm khác.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong xúc xích
Xúc xích thường chứa thịt, chất béo, nước, gia vị và nhiều thành phần công nghệ khác.
Quá trình xay làm tăng diện tích tiếp xúc giữa nguyên liệu với môi trường. Sau đó hỗn hợp tiếp tục trải qua phối trộn, nhồi, gia nhiệt, làm nguội và bảo quản.
Trong hệ công thức phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể tham gia vào hệ chống oxy hóa và hỗ trợ duy trì đặc tính màu của xúc xích.
Khi đánh giá thành phẩm, doanh nghiệp có thể quan sát màu mặt cắt, mùi, trạng thái phần mỡ và sự thay đổi trong thời gian lưu trữ.
Nếu xúc xích có màu chưa đạt, không nên mặc định nguyên nhân là thiếu E316. Chất lượng thịt, nhiệt độ xay, hệ công thức và chế độ gia nhiệt đều cần được kiểm tra.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong jambon, ham và bacon
Các sản phẩm như jambon, ham, bacon và thịt chế biến nguyên khối có đặc điểm khác với hệ xúc xích xay nhuyễn.
Ở nhóm này, khả năng phân bố các thành phần trong toàn bộ khối thịt có thể ảnh hưởng đến độ đồng đều của thành phẩm.
Trong những công thức phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể hỗ trợ hệ chống oxy hóa và góp phần duy trì đặc tính cảm quan.
Quá trình ướp, massage, tumbling, gia nhiệt và làm nguội cũng cần được kiểm soát đồng thời.
Nếu màu giữa phần ngoài và phần bên trong sản phẩm không đồng nhất, cần xem xét khả năng phân bố công thức trước khi chỉ điều chỉnh lượng E316.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong lạp xưởng
Lạp xưởng thường có cả phần thịt và lượng chất béo tương đối rõ.
Trong quá trình lưu trữ, phần chất béo có thể chịu tác động của oxy, nhiệt độ và ánh sáng.
Vì vậy, Sodium Erythorbate E316 có thể được nghiên cứu như một thành phần của hệ chống oxy hóa trong những công thức phù hợp.
Nếu lạp xưởng xuất hiện mùi dầu mỡ bất thường sớm, cần kiểm tra thêm chất lượng phần mỡ, quá trình chế biến, bao bì và nhiệt độ lưu kho.
Không nên sử dụng E316 để bù cho phần mỡ đã có dấu hiệu xuống chất lượng trước khi sản xuất.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong pate
Pate có thành phần tương đối phức tạp, thường chứa protein, chất béo, nước và nhiều thành phần gia vị.
Với những công thức có hàm lượng chất béo đáng kể, quá trình oxy hóa lipid có thể ảnh hưởng đến mùi và chất lượng cảm quan trong thời gian lưu trữ.
Trong hệ phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được sử dụng như một thành phần của hệ chống oxy hóa.
Tuy nhiên, nếu pate xuất hiện chua, nhớt, mốc, phồng bao hoặc mùi hư hỏng do vi sinh, cần kiểm tra nguyên liệu, gia nhiệt, tái nhiễm và bao bì.
E316 không phải chất chống mốc chuyên dụng.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong cá và thủy sản chế biến
Cá và thủy sản có thành phần lipid khác nhau tùy loại nguyên liệu.
Ở những sản phẩm có chất béo nhạy với oxy hóa, sự biến đổi có thể ảnh hưởng đến mùi, màu và chất lượng cảm quan.
Trong các nhóm sản phẩm được phép sử dụng, Sodium Erythorbate E316 có thể tham gia vào hệ chống oxy hóa.
Cần xác định chính xác loại thực phẩm vì cá chế biến, cá bảo quản, surimi, chả cá, cá viên và các sản phẩm thủy sản khác có thể thuộc những nhóm khác nhau.
Do đó, không nên lấy công thức Sodium Erythorbate E316 đang sử dụng cho xúc xích để áp dụng trực tiếp cho sản phẩm thủy sản.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong sốt và gia vị
Một số loại sốt, gia vị và sản phẩm seasoning có thể chứa dầu, chất béo hoặc những thành phần nhạy với quá trình oxy hóa.
Trong các hệ phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét như một thành phần của hệ chống oxy hóa.
Tuy nhiên, sốt nền dầu, sốt nền nước, sốt thịt và seasoning khô có thành phần rất khác nhau.
Một loại sốt có hàm lượng dầu cao sẽ có bài toán oxy hóa khác với một loại nước sốt chủ yếu gồm nước, đường, acid và gia vị.
Vì vậy, công thức sử dụng E316 cần được xây dựng theo từng sản phẩm.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong súp và nước dùng
Súp và nước dùng chế biến có thể chứa dầu, protein, gia vị, hương và nhiều thành phần khác.
Trong thời gian chế biến và bảo quản, một số thành phần có thể chịu ảnh hưởng của oxy hóa.
Khi nhóm thực phẩm và quy định áp dụng cho phép, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét trong hệ chống oxy hóa.
Ở nhóm này cần quan tâm đồng thời đến thành phần chất béo, quá trình gia nhiệt, loại bao bì và điều kiện lưu trữ.
Súp dạng bột, súp lỏng và nước dùng cô đặc cũng không nên mặc định sử dụng E316 theo cùng một cách.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong snack
Snack sau chiên có thể mang theo một lượng dầu đáng kể trên bề mặt hoặc bên trong cấu trúc sản phẩm.
Phần dầu này tiếp tục có thể tiếp xúc với oxy trong quá trình đóng gói và bảo quản.
Trong những nhóm sản phẩm phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét như một thành phần của hệ chống oxy hóa.
Tuy nhiên, chất lượng snack còn phụ thuộc nhiều vào loại dầu, chất lượng dầu chiên, nhiệt độ chiên, số lần sử dụng dầu, bao bì và lượng oxy trong gói.
Do đó, không nên xem E316 là giải pháp thay thế cho việc kiểm soát dầu chiên và đóng gói.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong sản phẩm từ hạt
Các loại hạt chứa lượng lipid tự nhiên tương đối cao nên có thể xảy ra biến đổi trong quá trình lưu trữ.
Sau khi rang hoặc chế biến, sản phẩm còn có thể tiếp tục tiếp xúc với oxy và ánh sáng.
Trong những hệ phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét trong giải pháp kiểm soát oxy hóa.
Tuy nhiên, cần chú ý đồng thời đến chất lượng hạt đầu vào, phương pháp rang, nhiệt độ, độ kín của bao bì và điều kiện bảo quản.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong rau củ chế biến
Một số sản phẩm rau củ chế biến, rau củ ngâm hoặc sản phẩm thực vật đã qua xử lý có thể gặp những biến đổi liên quan đến oxy hóa.
Trong những nhóm thực phẩm được phép sử dụng, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét với chức năng chống oxy hóa.
Tuy nhiên, rau củ ngâm giấm, rau củ ngâm dầu, rau củ đóng hộp và sản phẩm rau củ chế biến theo phương pháp khác nhau có thành phần và quy trình rất khác nhau.
Vì vậy, không nên áp dụng cùng một công thức E316 cho tất cả sản phẩm rau củ.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong sản phẩm trái cây
Màu và mùi là những yếu tố cảm quan quan trọng ở sản phẩm trái cây.
Quá trình cắt, nghiền, phối trộn, gia nhiệt và tiếp xúc với không khí có thể làm trạng thái của nguyên liệu thay đổi.
Trong những nhóm phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được sử dụng như một thành phần của hệ chống oxy hóa.
Đối với mứt, jelly, nhân trái cây, dessert trái cây hoặc sản phẩm trái cây chế biến, cần xem xét riêng pH, lượng đường, quá trình gia nhiệt và bao bì.
Không nên lấy tỷ lệ từ sản phẩm thịt để áp dụng cho hệ trái cây.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong bánh và bánh kẹo
Một số sản phẩm bánh và bánh kẹo có chứa dầu, chất béo, nhân hoặc các thành phần nhạy với oxy hóa.
Ở những hệ này, mục tiêu sử dụng chất chống oxy hóa có thể liên quan đến việc hỗ trợ duy trì chất lượng của phần chất béo và cảm quan trong quá trình bảo quản.
Khi nhóm thực phẩm phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được xem xét trong công thức.
Tuy nhiên, bánh mì, bánh quy, bánh có nhân dầu, kẹo mềm và kẹo cứng có cấu trúc khác nhau nên không thể mặc định dùng chung một tỷ lệ.
Sodium Erythorbate E316 dùng trong đồ uống
Đối với một số loại đồ uống, oxy có thể ảnh hưởng đến màu, mùi hoặc chất lượng cảm quan trong quá trình chế biến và lưu trữ.
Trong những nhóm đồ uống phù hợp, Sodium Erythorbate E316 có thể được sử dụng với chức năng chống oxy hóa.
Ở hệ lỏng, cần đặc biệt quan tâm đến pH, oxy hòa tan, quá trình phối trộn, gia nhiệt, ánh sáng và loại chai hoặc bao bì.
Một đồ uống đóng chai trong suốt có điều kiện tiếp xúc với ánh sáng khác đáng kể so với sản phẩm được đóng trong bao bì cản sáng.
Do đó, E316 cần được xem xét trong toàn bộ hệ sản phẩm thay vì tách riêng khỏi quy trình.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của Sodium Erythorbate E316
Hiệu quả của Sodium Erythorbate E316 trong sản xuất thực tế có thể thay đổi tùy theo hệ thực phẩm.
Oxy là một trong những yếu tố cần quan tâm. Mức tiếp xúc với không khí trong quá trình xay, khuấy, phối trộn, chiết rót hoặc đóng gói có thể ảnh hưởng đến tốc độ biến đổi của sản phẩm.
Nhiệt độ cũng có vai trò quan trọng. Điều kiện chế biến và bảo quản khác nhau có thể làm tốc độ các phản ứng liên quan đến oxy hóa thay đổi.
Ánh sáng cần được chú ý ở những sản phẩm nhạy cảm, đặc biệt trong quá trình trưng bày và lưu kho.
Chất lượng dầu hoặc chất béo đầu vào cũng ảnh hưởng đến kết quả. Nếu nguyên liệu đã bị oxy hóa đáng kể trước khi sản xuất, Sodium Erythorbate E316 không thể khôi phục hoàn toàn chất lượng ban đầu.
Ngoài ra, khả năng phối trộn, pH, thành phần công thức, loại bao bì và thời gian lưu trữ đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế.
Vì vậy, khi đánh giá E316, nên xem xét toàn bộ chuỗi sản xuất thay vì chỉ nhìn vào lượng nguyên liệu đã bổ sung.
Vì sao đã sử dụng Sodium Erythorbate E316 nhưng sản phẩm vẫn đổi màu hoặc xuống mùi?
Đây là tình huống có thể gặp trong quá trình sản xuất.
Việc đã bổ sung Sodium Erythorbate E316 nhưng thành phẩm vẫn đổi màu hoặc xuất hiện mùi không mong muốn không đồng nghĩa rằng cần tăng ngay lượng sử dụng.
Trước tiên cần kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào. Thịt, cá, dầu hoặc chất béo đã có dấu hiệu biến đổi từ trước sẽ tạo áp lực lớn hơn lên hệ chống oxy hóa.
Tiếp theo cần xem xét mức độ tiếp xúc với oxy trong quá trình xay, khuấy, phối trộn, làm nguội và đóng gói.
Nhiệt độ bảo quản quá cao có thể khiến tốc độ biến đổi tăng.
Ánh sáng cũng có thể trở thành yếu tố ảnh hưởng đối với những sản phẩm nhạy cảm.
Bao bì có khả năng cản oxy chưa phù hợp hoặc lượng oxy còn lại trong bao bì cao cũng có thể làm sản phẩm tiếp tục thay đổi dù đã sử dụng E316.
Ngoài ra, vấn đề có thể không xuất phát từ oxy hóa.
Nếu sản phẩm xuất hiện chua, nhớt, nấm mốc, phồng bao hoặc dấu hiệu hư hỏng do vi sinh, việc tăng Sodium Erythorbate E316 không giải quyết đúng nguyên nhân.
Tìm đúng nguyên nhân giúp doanh nghiệp điều chỉnh công thức và quy trình chính xác hơn thay vì chỉ tăng chất chống oxy hóa theo cảm tính.
Bảo quản Sodium Erythorbate E316 – ERIBATE®
Sodium Erythorbate E316 – ERIBATE® cần được bảo quản theo hướng dẫn trên bao bì và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Sản phẩm nên được giữ trong bao bì kín, tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát, hạn chế những điều kiện có thể ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.
Sau khi mở bao bì, phần Sodium Erythorbate E316 chưa sử dụng cần được đóng kín cẩn thận.
Dụng cụ lấy nguyên liệu nên sạch và khô nhằm hạn chế đưa độ ẩm hoặc tạp chất vào sản phẩm.
Không nên đặt nguyên liệu gần hóa chất hoặc những nguồn có nguy cơ gây nhiễm chéo.
Trong kho, doanh nghiệp nên quản lý Sodium Erythorbate E316 theo mã lô, ngày nhập, ngày sản xuất và thời hạn sử dụng để thuận tiện cho kiểm soát và truy xuất.
Không nên sử dụng nguyên liệu có bao bì hư hỏng hoặc trạng thái bất thường khi chưa xác định được chất lượng.
Lưu ý khi sử dụng Sodium Erythorbate E316
Sodium Erythorbate E316 là một thành phần của hệ chống oxy hóa thực phẩm, không thay thế cho việc kiểm soát nguyên liệu, quy trình và bao bì.
Để duy trì chất lượng thành phẩm ổn định, cần kiểm soát đồng thời:
Nguyên liệu → Công thức → Phối trộn → Gia nhiệt → Làm nguội → Hạn chế tiếp xúc oxy → Đóng gói → Bảo quản.
Không nên tự lấy tỷ lệ Sodium Erythorbate E316 của một sản phẩm thịt để áp dụng trực tiếp cho thủy sản, sốt, snack, rau củ, trái cây, bánh kẹo hoặc đồ uống.
Sự khác nhau về thành phần, pH, hàm lượng chất béo, phương pháp chế biến, bao bì và điều kiện lưu trữ có thể khiến yêu cầu của từng công thức thay đổi đáng kể.
Ngoài ra, không nên coi E316 là chất chống mốc hoặc chất bảo quản vi sinh chỉ vì sản phẩm cần kéo dài thời gian sử dụng.
Mức sử dụng và phạm vi sử dụng Sodium Erythorbate E316 / INS 316 cần tuân thủ quy định hiện hành đối với từng nhóm thực phẩm, đồng thời căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của nguyên liệu.
Mua Sodium Erythorbate E316 / INS 316 – ERIBATE® dùng trong thực phẩm
Công Ty TNHH Phụ Gia Thực Phẩm Trường An cung cấp nguyên liệu và phụ gia phục vụ nghiên cứu, phát triển và sản xuất thực phẩm.
Khách hàng quan tâm Sodium Erythorbate E316 / INS 316 – ERIBATE®, xuất xứ Trung Quốc, quy cách 25 kg/thùng, có thể liên hệ Phụ Gia Trường An để được cung cấp thông tin sản phẩm, quy cách hàng hóa và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Khi trao đổi, khách hàng nên cung cấp rõ loại thực phẩm đang sản xuất, thành phần chính, quy trình, tình trạng đổi màu hoặc thay đổi mùi đang gặp và mục tiêu chất lượng thành phẩm để việc lựa chọn giải pháp phù hợp hơn.
Sodium Erythorbate E316 không nên được xem đơn giản là nguyên liệu “cho vào để thực phẩm lên màu đẹp”. Hiệu quả cần được xây dựng đồng thời từ nguyên liệu – công thức – quy trình – kiểm soát oxy – bao bì – điều kiện bảo quản và việc sử dụng phụ gia đúng quy định.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.